• Tiếng ViệtVI
  • EnglishEN
  • Về chúng tôi
  • Sản phẩm
    • Hen Và COPD
    • Khoa Mắt
    • Cơ Xương Khớp
    • Hàng Tâm Thần
    • Da Liễu
    • Phụ Khoa
  • Tin tức
    • Cẩm nang sức khoẻ
    • Tin tức chung
  • Liên hệ
Menu
  • Về chúng tôi
  • Sản phẩm
    • Hen Và COPD
    • Khoa Mắt
    • Cơ Xương Khớp
    • Hàng Tâm Thần
    • Da Liễu
    • Phụ Khoa
  • Tin tức
    • Cẩm nang sức khoẻ
    • Tin tức chung
  • Liên hệ

Hiểu Đúng Về Kháng Kháng Sinh (AMR): Vai Trò Của Lợi Khuẩn Thông Minh

  • Tháng 1 19, 2026
  • admin1

⚠️Cảnh báo từ WHO 2024: Kháng kháng sinh (AMR) đã trở thành một trong 10 mối đe dọa sức khỏe toàn cầu nghiêm trọng nhất. Theo báo cáo mới nhất của Tổ chức Y tế Thế giới, hơn 1.27 triệu người tử vong trực tiếp do vi khuẩn kháng thuốc mỗi năm. Nếu không có hành động khẩn cấp, các ca phẫu thuật cơ bản có thể trở nên nguy hiểm do không thể kiểm soát nhiễm trùng.

Tình Trạng Kháng Kháng Sinh Toàn Cầu

Kháng sinh là một trong những phát minh y học quan trọng nhất thế kỷ 20. Từ khi Alexander Fleming phát hiện penicillin năm 1928, hàng triệu sinh mạng đã được cứu sống nhờ khả năng điều trị nhiễm trùng của kháng sinh. Tuy nhiên, sau gần một thế kỷ sử dụng, hệ thống y tế toàn cầu đang đối mặt với cuộc khủng hoảng kháng kháng sinh (Antimicrobial Resistance – AMR).

Theo dữ liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2019, đã có 1.27 triệu người tử vong trực tiếp do nhiễm trùng vi khuẩn kháng thuốc, và 4.95 triệu ca tử vong có liên quan đến AMR. Ước tính đến năm 2050, con số này sẽ tăng lên 10 triệu người mỗi năm nếu không có biện pháp can thiệp hiệu quả. Tại Việt Nam, tình hình đặc biệt nghiêm trọng khi nước ta thuộc nhóm các quốc gia có tỷ lệ kháng kháng sinh cao nhất khu vực Đông Nam Á.

Bài viết này phân tích định nghĩa, cơ chế hình thành, nguyên nhân, hậu quả của kháng kháng sinh, đồng thời giới thiệu vai trò của công nghệ postbiotics trong việc bảo vệ hệ tiêu hóa khi sử dụng kháng sinh.

I. Kháng Kháng Sinh (AMR): Định Nghĩa Và Cơ Chế Hình Thành

1. Định Nghĩa Kháng Kháng Sinh

Kháng kháng sinh (Antimicrobial Resistance – AMR) là hiện tượng vi khuẩn gây bệnh phát triển khả năng chống lại tác dụng của kháng sinh, khiến các loại thuốc từng hiệu quả trở nên không còn tác dụng điều trị. Cần lưu ý rằng vi khuẩn phát triển tính kháng thuốc, không phải cơ thể con người.

Khi vi khuẩn kháng thuốc, các liệu trình điều trị tiêu chuẩn không còn hiệu quả, dẫn đến nhiễm trùng kéo dài, nguy cơ lây lan sang người khác tăng cao, và tỷ lệ tử vong gia tăng đáng kể.

💡 Điểm Quan Trọng: Kháng kháng sinh là quá trình tiến hóa tự nhiên của vi khuẩn. Tuy nhiên, việc sử dụng kháng sinh không đúng cách đã tăng tốc quá trình này lên hàng nghìn lần, biến AMR thành khủng hoảng y tế toàn cầu.

2. Cơ Chế Vi Khuẩn Phát Triển Tính Kháng Thuốc

Vi khuẩn phát triển tính kháng thuốc kháng sinh thông qua ba cơ chế chính, được phân loại dựa trên các nghiên cứu vi sinh học và di truyền học:

Cơ chế thứ nhất: Đột biến gen

Vi khuẩn có tốc độ phân chia tế bào rất nhanh. Một tế bào vi khuẩn E.coli có thể sinh ra hàng triệu tế bào con chỉ trong 24 giờ. Trong quá trình sao chép DNA với tốc độ cao, xảy ra các sai sót ngẫu nhiên trong trình tự gen được gọi là đột biến. Một số đột biến này tạo ra các thay đổi có lợi cho vi khuẩn trong môi trường có kháng sinh.

Các đột biến có lợi này có thể: thay đổi cấu trúc protein bề mặt tế bào khiến kháng sinh không thể gắn kết, tạo ra enzyme phân hủy kháng sinh, hoặc phát triển hệ thống bơm thải kháng sinh ra khỏi tế bào nhanh hơn tốc độ thuốc thấm vào.

Cơ chế thứ hai: Truyền gen ngang (Horizontal Gene Transfer)

Vi khuẩn có khả năng truyền gen kháng thuốc cho các vi khuẩn khác, thậm chí khác loài, thông qua ba con đường: plasmid (vòng DNA nhỏ có thể di chuyển giữa các tế bào), bacteriophage (virus lây nhiễm vi khuẩn), và tiếp hợp trực tiếp giữa các tế bào vi khuẩn. Cơ chế này giải thích tại sao tính kháng thuốc lan truyền nhanh chóng giữa các chủng vi khuẩn khác nhau.

Cơ chế thứ ba: Chọn lọc tự nhiên ở mức độ vi sinh

Khi kháng sinh được sử dụng, các tế bào vi khuẩn nhạy cảm với thuốc bị tiêu diệt, trong khi các tế bào có khả năng kháng thuốc sống sót. Nếu liệu trình điều trị không được hoàn thành đúng cách, các vi khuẩn kháng thuốc sống sót sẽ nhân lên và trở thành quần thể ưu thế. Quá trình này lặp lại qua nhiều thế hệ, tạo ra các chủng vi khuẩn có tính kháng thuốc ngày càng mạnh.

3. Thực Trạng Kháng Kháng Sinh Tại Việt Nam

Theo số liệu từ Bộ Y tế Việt Nam và các nghiên cứu tại các bệnh viện tuyến trung ương, tỷ lệ vi khuẩn kháng thuốc tại Việt Nam đang ở mức đáng báo động.

Tại các cơ sở y tế:

  • Tỷ lệ nhiễm trùng do vi khuẩn đa kháng thuốc đang ở mức cao
  • Tỷ lệ Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA) chiếm tỷ lệ đáng kể trong các chủng phân lập
  • Vi khuẩn Gram âm kháng carbapenem (nhóm kháng sinh mạnh nhất) có xu hướng gia tăng

Tại cộng đồng:

  • Tỷ lệ cao người dân tự ý mua kháng sinh không có đơn bác sĩ
  • Phần lớn kháng sinh được sử dụng không đúng chỉ định
  • Nhiều người dùng có xu hướng ngừng thuốc sớm khi triệu chứng biến mất

Trong chăn nuôi:

  • Tỷ lệ cao kháng sinh được sử dụng sai mục đích (kích thích tăng trưởng hoặc phòng bệnh không chọn lọc)
  • Vi khuẩn kháng thuốc từ động vật có thể lan sang con người qua thực phẩm, môi trường và tiếp xúc trực tiếp

📊 Hậu Quả Kinh Tế: Chi phí điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn kháng thuốc tại Việt Nam tăng cao đáng kể so với nhiễm trùng thông thường. Thời gian nằm viện kéo dài hơn nhiều lần, tỷ lệ tử vong gia tăng đáng kể. Gánh nặng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến cả hệ thống y tế quốc gia và từng gia đình bệnh nhân.

II. Nguyên Nhân Dẫn Đến Kháng Kháng Sinh

 Nguyên Nhân Dẫn Đến Kháng Kháng Sinh

1. Sử Dụng Kháng Sinh Không Hợp Lý Trong Y Tế

Tại các cơ sở y tế

Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ đáng kể việc sử dụng kháng sinh tại các bệnh viện Việt Nam chưa đáp ứng tiêu chuẩn hợp lý. Các nguyên nhân bao gồm:

  • Kê đơn kháng sinh phòng ngừa khi chưa xác định được tác nhân gây bệnh
  • Sử dụng kháng sinh phổ rộng quá sớm thay vì chờ kết quả cấy khuẩn và kháng sinh đồ
  • Áp lực từ bệnh nhân và gia đình yêu cầu kê đơn kháng sinh
  • Thiếu hệ thống giám sát sử dụng kháng sinh hiệu quả

Tại cộng đồng

Việc tự ý mua và sử dụng kháng sinh không có đơn bác sĩ là vấn đề nghiêm trọng tại Việt Nam. Các khảo sát cho thấy:

  • Phần lớn các ca nhiễm trùng hô hấp cấp tính (ho, sổ mũi, sốt) do virus gây ra, không cần kháng sinh
  • Người dân thường tự mua kháng sinh khi có triệu chứng như ho, sốt, đau họng
  • Nhiều người dùng có xu hướng ngừng thuốc ngay khi triệu chứng biến mất, thay vì hoàn thành liệu trình

Việc ngừng kháng sinh sớm dẫn đến vi khuẩn chưa bị tiêu diệt hoàn toàn. Các vi khuẩn sống sót này có khả năng kháng thuốc cao hơn, và khi phục hồi sẽ tạo ra quần thể kháng thuốc.

2. Sử Dụng Kháng Sinh Trong Chăn Nuôi

Theo ước tính toàn cầu, 80% kháng sinh được sản xuất không phải để sử dụng cho con người mà cho động vật. Trong ngành chăn nuôi, kháng sinh được sử dụng với ba mục đích:

  • Điều trị bệnh: Sử dụng hợp lý khi động vật bị bệnh
  • Phòng bệnh: Sử dụng không chọn lọc cho cả đàn động vật khỏe mạnh
  • Kích thích tăng trưởng: Trộn kháng sinh liều thấp vào thức ăn hàng ngày

Việc sử dụng kháng sinh với liều thấp và kéo dài trong chăn nuôi tạo điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn phát triển tính kháng thuốc. Vi khuẩn kháng thuốc từ động vật lan sang con người qua ba con đường:

  1. Qua thực phẩm: Thịt, trứng, sữa nhiễm vi khuẩn kháng thuốc
  2. Qua môi trường: Phân động vật chứa vi khuẩn kháng thuốc và tồn dư kháng sinh thải ra môi trường
  3. Qua tiếp xúc trực tiếp: Người làm việc trong chăn nuôi có nguy cơ cao nhiễm vi khuẩn kháng thuốc

3. Tốc Độ Phát Triển Kháng Thuốc Nhanh Hơn Phát Triển Thuốc Mới

Thời gian phát triển một loại kháng sinh mới từ giai đoạn nghiên cứu đến phê duyệt sử dụng mất khoảng 10-15 năm và tốn hàng tỷ đô la. Trong khi đó, vi khuẩn chỉ cần 2-3 năm để phát triển khả năng kháng lại loại thuốc mới.

Lịch sử phát triển kháng thuốc:

  • 1940: Penicillin được sử dụng rộng rãi
  • 1950: Staphylococcus phát triển tính kháng penicillin
  • 1960: Methicillin được phát triển để điều trị Staph kháng penicillin
  • 1961: Xuất hiện MRSA (Staph kháng methicillin)
  • 1970-2000: Vancomycin được sử dụng cho MRSA
  • 2002: Phát hiện VRSA (Staph kháng vancomycin)

III. Hậu Quả Của Kháng Kháng Sinh

1. Ảnh Hưởng Đối Với Bệnh Nhân

Khi bệnh nhân nhiễm vi khuẩn kháng thuốc, hậu quả bao gồm:

Thời gian điều trị kéo dài:

  • Viêm phổi thông thường: 7-10 ngày điều trị
  • Viêm phổi do vi khuẩn kháng thuốc: 1-3 tháng
  • Nhiễm trùng tiết niệu thông thường: 3-5 ngày
  • Nhiễm trùng tiết niệu do vi khuẩn kháng thuốc: 2-4 tuần hoặc hơn

Chi phí điều trị tăng cao:

  • Chi phí điều trị các ca nhiễm trùng do vi khuẩn kháng thuốc có thể tăng gấp nhiều lần so với trường hợp thông thường
  • Bệnh nhân và gia đình phải gánh chịu gánh nặng tài chính nặng nề

Tỷ lệ tử vong tăng:

  • Nhiễm trùng huyết thông thường: 10-15% tỷ lệ tử vong
  • Nhiễm trùng huyết do vi khuẩn kháng thuốc: 40-60% tỷ lệ tử vong
  • Các bệnh từng dễ điều trị như nhiễm trùng vết thương, viêm tai giữa, nhiễm trùng tiết niệu có thể trở nên đe dọa tính mạng

2. Ảnh Hưởng Đối Với Y Học Hiện Đại

Các tiến bộ y học hiện đại phụ thuộc vào khả năng ngăn ngừa và điều trị nhiễm trùng bằng kháng sinh:

  • Phẫu thuật: Thay khớp, phẫu thuật tim, ghép tạng đều có nguy cơ nhiễm trùng vết mổ. Nếu không kiểm soát được nhiễm trùng, nhiều ca phẫu thuật có thể bị từ chối.
  • Điều trị ung thư: Hóa trị và xạ trị làm suy giảm hệ miễn dịch. Kháng sinh bảo vệ bệnh nhân khỏi nhiễm trùng trong suốt quá trình điều trị. Nếu kháng sinh mất hiệu quả, bệnh nhân có thể tử vong vì nhiễm trùng thay vì ung thư.
  • Sinh đẻ: Các ca sinh mổ và biến chứng sau sinh cần kháng sinh để phòng ngừa và điều trị nhiễm trùng.

3. Ảnh Hưởng Đối Với Kinh Tế Và Xã Hội

Tác động kinh tế toàn cầu:

  • Ngân hàng Thế giới ước tính tổng tổn thất GDP toàn cầu do AMR từ năm 2016 đến 2050: 100 nghìn tỷ đô la
  • Chi phí y tế tăng thêm do AMR năm 2050: 1 nghìn tỷ đô la mỗi năm

Tác động xã hội:

  • Bệnh nhân nằm viện kéo dài, người nhà nghỉ việc chăm sóc
  • Giảm năng suất lao động do không thể trở lại làm việc sau điều trị
  • Trẻ em bỏ học do ốm kéo dài
  • Nguy cơ nghèo đói do chi phí y tế cao

IV. Phòng Ngừa Kháng Kháng Sinh

1. Sử Dụng Kháng Sinh Đúng Cách

Nguyên tắc cơ bản:

  • Chỉ sử dụng kháng sinh khi có chỉ định của bác sĩ
  • Kháng sinh chỉ có tác dụng với vi khuẩn, không có tác dụng với virus
  • 70-80% các bệnh hô hấp phổ biến (cảm cúm, cảm lạnh, viêm họng cấp tính) do virus gây ra

Khi được kê đơn kháng sinh:

  • Uống đúng liều lượng theo chỉ định
  • Hoàn thành toàn bộ liệu trình, ngay cả khi triệu chứng đã biến mất
  • Triệu chứng biến mất không có nghĩa vi khuẩn đã bị tiêu diệt hoàn toàn
  • Ngừng thuốc sớm dẫn đến vi khuẩn sống sót phát triển tính kháng thuốc

2. Vệ Sinh Và Phòng Ngừa Nhiễm Trùng

Rửa tay:

  • Phần lớn bệnh truyền nhiễm lây qua tay
  • Rửa tay đúng cách bằng xà phòng và nước chảy trong ít nhất 20 giây
  • Giảm đáng kể nguy cơ nhiễm trùng hô hấp và tiêu chảy

Tiêm phòng:

  • Vaccine phế cầu khuẩn, Hib, cúm hàng năm giúp phòng ngừa nhiễm trùng do vi khuẩn
  • Tiêm chủng đầy đủ giúp giảm đáng kể nhu cầu sử dụng kháng sinh ở trẻ em

3. Bảo Vệ Hệ Vi Sinh Đường Ruột

Phần lớn hệ miễn dịch của cơ thể có liên quan đến đường ruột. Hệ vi sinh ruột cân bằng giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng hiệu quả hơn, từ đó giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh.

Vấn đề là kháng sinh không phân biệt vi khuẩn có lợi hay có hại. Khi điều trị nhiễm trùng, kháng sinh tiêu diệt cả lợi khuẩn trong ruột, dẫn đến:

  • Mất cân bằng hệ vi sinh
  • Tiêu chảy, đầy hơi, đau bụng
  • Giảm khả năng miễn dịch
  • Tạo điều kiện cho vi khuẩn gây hại phát triển

🔬 Postbiotics: Công Nghệ Mới Trong Bảo Vệ Hệ Vi Sinh

Ảnh Bìa Mới Bio4stop (trang Web)

Men vi sinh truyền thống (probiotics sống) bị kháng sinh tiêu diệt khi sử dụng đồng thời. Postbiotics là thế hệ giải pháp mới, chứa vi sinh vật đã qua xử lý đặc biệt và các chất chuyển hóa của chúng, mang lại hiệu quả bảo vệ đường ruột mà không bị ảnh hưởng bởi kháng sinh.

Công nghệ Prolac-T™ được phát triển bởi Cell Biotech (Hàn Quốc) với hơn 200 bằng sáng chế quốc tế. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy:

  • Loại bỏ 86.2% độc tố LPS (Lipopolysaccharide) – chất độc được giải phóng khi kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn, gây viêm niêm mạc ruột và tiêu chảy
  • Bám dính niêm mạc ruột gấp 356 lần so với men vi sinh thông thường, tạo hàng rào bảo vệ đường ruột
  • Liên kết 55% vi khuẩn Salmonella, ngăn chặn vi khuẩn gây hại xâm nhập

Điểm đặc biệt: Prolac-T™ có thể sử dụng cùng lúc với kháng sinh mà không cần cách giờ.

V. Bio4STOP: Công Nghệ Prolac-T™ Hỗ Trợ Bảo Vệ Đường Ruột Khi Dùng Kháng Sinh

1. Tại Sao Cần Bảo Vệ Đường Ruột Khi Dùng Kháng Sinh

Hoàn thành đúng liệu trình kháng sinh là yếu tố quan trọng để tránh tạo ra vi khuẩn kháng thuốc. Tuy nhiên, tỷ lệ đáng kể người dùng kháng sinh gặp tác dụng phụ tiêu hóa (tiêu chảy, đau bụng, đầy hơi), dẫn đến nhiều người tự ý ngừng thuốc sớm.

Bảo vệ đường ruột khi dùng kháng sinh có hai lợi ích:

  1. Giảm tác dụng phụ, giúp bệnh nhân tuân thủ liệu trình điều trị
  2. Đảm bảo vi khuẩn gây bệnh bị tiêu diệt hoàn toàn, ngăn ngừa hình thành vi khuẩn kháng thuốc

2. Bio4STOP: Sản Phẩm Ứng Dụng Công Nghệ Prolac-T™

Bio4STOP là sản phẩm ứng dụng công nghệ Prolac-T™ của Cell Biotech – công ty dẫn đầu thế giới về công nghệ vi sinh vật với:

  • 30 năm kinh nghiệm nghiên cứu và phát triển
  • Xuất khẩu sang 55 quốc gia
  • 44% thị phần xuất khẩu men vi sinh Hàn Quốc

Điểm khác biệt chính: Bio4STOP hoạt động hiệu quả khi sử dụng đồng thời với kháng sinh, trong khi probiotics sống bị kháng sinh tiêu diệt.

3. Cơ Chế Hoạt Động Của Bio4STOP

Lợi khuẩn thông minh-kháng sinh không còn là nỗi lo

Cơ chế 1: Loại bỏ độc tố LPS

Khi kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn Gram âm, chúng giải phóng lipopolysaccharide (LPS) – nội độc tố gây viêm mạnh. LPS là nguyên nhân chính gây tiêu chảy và đau bụng khi dùng kháng sinh.

Prolac-T™ có khả năng liên kết với LPS và loại bỏ chúng ra khỏi cơ thể. Nghiên cứu in vitro cho thấy hiệu quả loại bỏ LPS của Prolac-T™ đạt 86.2%, cao hơn 3-4 lần so với probiotics sống (54.4%).

Cơ chế 2: Bám dính niêm mạc ruột

Prolac-T™ có cấu trúc bề mặt tế bào đặc biệt, cho phép bám dính lên niêm mạc ruột với khả năng gấp 356 lần so với probiotics thông thường. Sự bám dính này tạo hàng rào vật lý ngăn vi khuẩn gây hại xâm nhập vào niêm mạc, bảo vệ tính toàn vẹn của đường ruột.

Cơ chế 3: Điều hòa hệ miễn dịch

Prolac-T™ kích thích sản xuất các cytokine chống viêm, điều hòa đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Hệ vi sinh cân bằng và hệ miễn dịch khỏe mạnh giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng hiệu quả hơn, giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh.

4. Chứng Nhận Và Bằng Chứng Khoa Học

Chứng nhận quốc tế:

  • FDA GRAS (Hoa Kỳ) – Chứng nhận “Generally Recognized As Safe”
  • MFDS (Hàn Quốc) – Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm
  • EFSA (Châu Âu) – Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu

Nghiên cứu khoa học:

  • 107 bằng sáng chế quốc tế về công nghệ Prolac-T™
  • 124 công trình nghiên cứu được công bố trên các tạp chí khoa học

Thị trường:

  • Sản phẩm số 1 tại Singapore và Indonesia
  • Được sử dụng tại 55 quốc gia trên thế giới

📌Hướng Dẫn Sử Dụng Bio4STOP

  • Sử dụng trong suốt liệu trình kháng sinh
  • Có thể uống cùng lúc với kháng sinh (không cần cách giờ)
  • Tiếp tục sử dụng 7-14 ngày sau khi hoàn thành kháng sinh để phục hồi hệ vi sinh
  • Phù hợp cho mọi lứa tuổi

Lưu ý: Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn cụ thể phù hợp với tình trạng sức khỏe.

Kết Luận

Kháng kháng sinh là thách thức y tế toàn cầu nghiêm trọng, nhưng có thể kiểm soát được thông qua hành động tập thể. Mỗi cá nhân có thể góp phần ngăn chặn sự lan rộng của vi khuẩn kháng thuốc bằng cách:

  1. Sử dụng kháng sinh có trách nhiệm – chỉ khi có chỉ định của bác sĩ, theo đúng liều lượng, và hoàn thành toàn bộ liệu trình
  2. Duy trì vệ sinh cá nhân và tiêm phòng đầy đủ để phòng ngừa nhiễm trùng
  3. Bảo vệ hệ vi sinh đường ruột khi buộc phải sử dụng kháng sinh

Công nghệ postbiotics như Prolac-T™ cung cấp giải pháp khoa học để bảo vệ hệ tiêu hóa trong quá trình điều trị kháng sinh, giúp bệnh nhân hoàn thành liệu trình và giảm nguy cơ hình thành vi khuẩn kháng thuốc. Điều này đóng góp quan trọng vào nỗ lực toàn cầu trong việc kiểm soát AMR.

📞Thông Tin Liên Hệ & Tư Vấn

Hotline: 096.821.9898 (Miễn phí tư vấn)

Website: bio4stop.com.vn

Email: kd2@truongsonpharmy.vn

Địa chỉ: BT3 Ô số 4 Khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, Hà Nội

🏥 Sản phẩm Bio4STOP có mặt tại: Các nhà thuốc và phòng khám uy tín trên toàn quốc

💬 Tư vấn chuyên môn: Đội ngũ dược sĩ và chuyên gia dinh dưỡng sẵn sàng hỗ trợ 24/7

Tài Liệu Tham Khảo

  1. World Health Organization. (2025). “Global antibiotic resistance surveillance report 2025.” WHO Publications. Truy cập: https://www.who.int/publications/i/item/9789240116337
  2. World Health Organization. “Antimicrobial resistance – Key facts.” Truy cập: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/antimicrobial-resistance
  3. Antimicrobial Resistance Collaborators. (2022). “Global burden of bacterial antimicrobial resistance in 2019: a systematic analysis.” The Lancet, 399:629-655.
  4. Bộ Y tế Việt Nam. (2023). “Báo cáo giám sát tình hình kháng thuốc kháng sinh tại Việt Nam”
  5. Cell Biotech Co., Ltd. “Prolac-T™ Technology: Clinical Evidence and Research Data”
  6. The World Bank. (2016). “Drug-Resistant Infections: A Threat to Our Economic Future”
  7. Công bố khoa học và tài liệu của hãng Cell Biotech – South Korea 

Lưu ý quan trọng: Bio4STOP là thực phẩm bảo vệ sức khỏe, không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và giáo dục. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào, đặc biệt đối với trẻ em, phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú, và người có bệnh lý mãn tính.

Share:

Hạng mục

Tin tức chung
Chia sẻ của bác sĩ

Tin liên quan

Trẻ Uống Kháng Sinh: 5 Sai Lầm Ba Mẹ Hay Mắc & Cách Bảo Vệ Đường Ruột

Read More »
Tháng 1 13, 2026

Tăng Cường Hàng Rào Ruột: Cách Bảo Vệ Đường Ruột Trước Viêm và Độc Tố

Read More »
Tháng 1 8, 2026

Tăng Cường Miễn Dịch Mùa Lạnh: Dinh Dưỡng & Vai Trò Của Lợi Khuẩn Đường Ruột

Read More »
Tháng 12 29, 2025
Facebook-f Twitter

Công Ty TNHH Trường Sơn

Văn phòng đại diện:

BT3 Ô số 4, KĐT Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Tp. Hà Nội

Hotline: 094 399 6568

Số điện thoại bàn: 0243 552 6568

ts@truongsonpharmy.vn

 

Giờ làm việc

Thứ 2 – Thứ 7

Truy cập nhanh

  • Về chúng tôi
  • Sản phẩm
    • Hen Và COPD
    • Khoa Mắt
    • Cơ Xương Khớp
    • Hàng Tâm Thần
    • Da Liễu
    • Phụ Khoa
  • Tin tức
    • Cẩm nang sức khoẻ
    • Tin tức chung
  • Liên hệ
Menu
  • Về chúng tôi
  • Sản phẩm
    • Hen Và COPD
    • Khoa Mắt
    • Cơ Xương Khớp
    • Hàng Tâm Thần
    • Da Liễu
    • Phụ Khoa
  • Tin tức
    • Cẩm nang sức khoẻ
    • Tin tức chung
  • Liên hệ